Lập trình viên

Văn Tuấn
Lập trình viên, lập trình viên máy tính hoặc coder là người viết mã nguồn cho máy tính, đồng thời sở hữu kỹ năng lập trình chuyên sâu. Họ đảm nhận việc thiết kế, phát triển và duy trì phần mềm. Trong ngành công nghệ thông tin, nhiều công ty sử dụng các chức danh như “nhà phát triển phần mềm” hoặc “kỹ sư phần mềm” để chỉ những vị trí yêu cầu kỹ năng lập trình.

Nhận diện
Người ta thường phân loại lập trình viên dựa trên ngôn ngữ lập trình hoặc nền tảng mà họ làm việc. Ví dụ, người sử dụng hợp ngữ được gọi là lập trình viên assembly, còn người phát triển ứng dụng web thường được gọi là lập trình viên web.

two-women-operating-eniac-full-resolution-1742977977.jpg
Betty Jennings và Fran Bilas, thành viên của nhóm lập trình ENIAC đầu tiên.

Chức danh công việc
Các chức danh công việc liên quan đến lập trình có thể mang những ý nghĩa khác nhau, tùy theo từng tổ chức hoặc cách hiểu của mỗi người. Nhà phát triển phần mềm chủ yếu viết mã dựa trên yêu cầu kỹ thuật và khắc phục lỗi phát sinh. Họ cũng tham gia kiểm thử và đánh giá các thay đổi trong mã nguồn. Để đáp ứng yêu cầu công việc, họ có thể học ngành khoa học máy tính, lấy bằng cao đẳng, tham gia các khóa đào tạo chuyên sâu hoặc tự học.

Kỹ sư phần mềm không chỉ thực hiện các nhiệm vụ giống nhà phát triển mà còn đảm nhận nhiều vai trò mở rộng hơn. Họ thiết kế kiến trúc phần mềm, xây dựng các tính năng và ứng dụng mới, phát triển phần mềm cho nhiều nền tảng khác nhau và quản lý toàn bộ quy trình phát triển phần mềm, bao gồm thiết kế, lập trình, kiểm thử và triển khai. Ngoài ra, họ còn lãnh đạo nhóm lập trình viên, phối hợp với khách hàng, quản lý và các kỹ sư khác, đồng thời đảm bảo sự ổn định, hiệu quả và chất lượng của hệ thống. Họ cũng liên tục cập nhật và áp dụng các phương pháp phát triển phần mềm hiện đại.

2002274420-baabanner1-848x548-1742978036.jpg
 

Tại một số quốc gia, kỹ sư phần mềm bắt buộc phải có bằng cấp chuyên ngành như kỹ thuật phần mềm, kỹ thuật máy tính hoặc khoa học máy tính. Một số nơi còn quy định về mặt pháp lý rằng chỉ những người có bằng kỹ sư mới được phép sử dụng danh xưng “kỹ sư”.

Lịch sử
Ada Lovelace, nữ bá tước người Anh và cũng là một nhà toán học, thường được xem là lập trình viên đầu tiên trong lịch sử. Bà đã viết một thuật toán nhằm tính toán các số Bernoulli, dự kiến chạy trên chiếc máy phân tích do Charles Babbage thiết kế. Thuật toán này được công bố vào tháng 10 năm 1842. Tuy nhiên, do chiếc máy chưa bao giờ được hoàn thiện, bà không có cơ hội chứng kiến thuật toán của mình vận hành.

Năm 1941, kỹ sư người Đức Konrad Zuse trở thành người đầu tiên chạy thành công một chương trình trên máy tính điện tử có khả năng điều khiển bằng chương trình. Trong khoảng thời gian từ năm 1943 đến 1945, ông phát triển ngôn ngữ lập trình cấp cao đầu tiên, có tên Plankalkül, theo ghi nhận của Wolfgang K. Giloi và giáo sư Raúl Rojas cùng các cộng sự.

Đến năm 1945, sáu thành viên trong nhóm lập trình máy ENIAC, gồm Kay McNulty, Betty Jennings, Betty Snyder, Marlyn Wescoff, Fran Bilas và Ruth Lichterman, đã được công nhận là những lập trình viên máy tính chuyên nghiệp đầu tiên.

Ngành công nghiệp phần mềm
Năm 1955, công ty Computer Usage Company được thành lập với mục tiêu chuyên cung cấp các sản phẩm và dịch vụ phần mềm. Trước đó, việc lập trình chủ yếu do người dùng hoặc các nhà sản xuất máy tính như Sperry Rand và IBM thực hiện.

Từ đầu những năm 1960, khi máy tính bắt đầu được sản xuất hàng loạt, nhu cầu về phần mềm từ các trường đại học, cơ quan nhà nước và doanh nghiệp tăng mạnh. Nhiều chương trình được viết bởi lập trình viên nội bộ; một số được chia sẻ miễn phí giữa người dùng cùng loại máy, trong khi số khác được thương mại hóa. Các công ty phần mềm như Computer Sciences Corporation, thành lập năm 1959, cũng nhanh chóng phát triển.

Các nhà sản xuất máy tính bắt đầu tích hợp hệ điều hành, phần mềm hệ thống và công cụ lập trình vào sản phẩm của mình. Ví dụ, máy IBM 1620 đi kèm với hệ thống lập trình Symbolic 1620 và ngôn ngữ FORTRAN.

Khi máy tính cá nhân (PC) xuất hiện vào giữa thập niên 1970, máy tính trở nên phổ biến trong môi trường văn phòng. Từ đó, nhu cầu về phần mềm tăng mạnh, đặc biệt là các trò chơi, ứng dụng và công cụ tiện ích, kéo theo sự phát triển nhanh chóng của ngành lập trình.

Bản chất công việc
Lập trình viên là người viết mã, kiểm thử, sửa lỗi và duy trì các chương trình máy tính. Đây là những chỉ dẫn giúp máy tính thực hiện chính xác các chức năng đã định. Họ còn thiết kế và kiểm tra các cấu trúc logic để giải quyết vấn đề thông qua máy tính. Sự ra đời của các ngôn ngữ lập trình hiện đại và công nghệ tiên tiến đã làm thay đổi đáng kể vai trò của lập trình viên, đồng thời nâng cao tính sáng tạo trong công việc.

Lập trình viên có thể làm việc tại các phòng công nghệ thông tin của doanh nghiệp, công ty phần mềm lớn, công ty dịch vụ nhỏ hoặc cơ quan nhà nước. Nhiều người làm việc cho các công ty tư vấn và thường xuyên đến làm việc tại văn phòng khách hàng. Nghề lập trình không yêu cầu giấy phép hành nghề, nhưng nhiều lập trình viên vẫn lựa chọn theo đuổi các chứng chỉ chuyên môn để nâng cao trình độ và cơ hội nghề nghiệp. Hiện nay, lập trình được công nhận là một ngành nghề chính thức và có triển vọng phát triển bền vững.

Tùy theo lĩnh vực, công việc lập trình có thể rất khác nhau. Ví dụ, phần mềm quản lý tài chính đòi hỏi cách tiếp cận hoàn toàn khác so với phần mềm mô phỏng bay cho phi công. Một chương trình đơn giản có thể được hoàn thành trong vài giờ, trong khi một dự án phức tạp có thể mất hàng năm để phát triển và còn tiếp tục được cải tiến trong suốt thời gian sử dụng. Thông thường, nhiều lập trình viên làm việc theo nhóm dưới sự hướng dẫn của lập trình viên chính hoặc người quản lý kỹ thuật.

Các loại phần mềm
Lập trình viên thường sử dụng các trình soạn thảo lập trình, hay còn gọi là trình soạn mã nguồn, để viết mã cho các ứng dụng hoặc chương trình. Các công cụ này được thiết kế chuyên biệt, tích hợp nhiều tính năng như tô màu cú pháp, tự động thụt lề, gợi ý từ khóa, khớp dấu ngoặc và kiểm tra cú pháp. Ngoài ra, người dùng còn có thể cài thêm các tiện ích mở rộng để hỗ trợ quá trình viết mã, kiểm thử và gỡ lỗi hiệu quả hơn.