
Đức Phật được xem là người đã đạt được giác ngộ và trở thành Phật. Các sự kiện trong cuộc đời và sự nghiệp của Ngài đã được nhiều thế hệ đệ tử ghi chép lại và tổng hợp sau khi Ngài nhập Niết-bàn. Những lời dạy của Ngài được lưu truyền qua nhiều thế hệ và dần được biên soạn thành các bản kinh, trở thành những tác phẩm quan trọng trong việc truyền bá giáo lý Phật giáo.
Cuộc đời
Bối cảnh và gia thế
Mặc dù trước đây có nhiều nghi ngờ và không rõ ràng về cuộc đời Ngài, nhưng sau những khám phá khảo cổ vào đầu thế kỷ 20, hầu hết các học giả hiện nay đều công nhận rằng Ngài đã sống và giảng dạy giáo lý trong thời kỳ Mahajanapada dưới sự trị vì của vua Tần-bà-sa-la (Bimbisāra) (558 - 491 TCN) và qua đời trong giai đoạn đầu của triều đại A-xà-thế (Ajātaśatru), người kế vị Tần-bà-sa-la. Cuộc đời của Tất-đạt-đa không chỉ trùng hợp với thời kỳ phát triển mạnh mẽ của Bà-la-môn, mà còn cùng lúc với sự phát triển của các trường phái tu khổ hạnh như Kỳ-na giáo, Ājīvika, Ajñana và Cārvāka (triết học duy vật khoái lạc).

Về thời điểm sinh chính xác của Ngài, các ghi chép không hoàn toàn thống nhất, với ước tính dao động từ năm 624 đến 563 TCN. Tuy nhiên, Đại hội Phật giáo Thế giới đã thống nhất cho rằng Tất-đạt-đa sinh vào khoảng năm 624 TCN và qua đời ở tuổi 80 vào năm 544 TCN.
Cha của Ngài là vua Tịnh-phạn (Suddhodana), người đứng đầu tiểu quốc Thích-ca (Shakya), nằm ở khu vực biên giới Ấn Độ - Nepal ngày nay, với kinh đô tại Ca-tỳ-la-vệ (Kapilavastu). Mẹ của Ngài là hoàng hậu Ma-da (Maya) đến từ tiểu quốc Koli, một vương quốc láng giềng.
Cuộc sống ban đầu và hôn nhân
Thái tử Tất-đạt-đa, sinh ra tại vườn Lumbini (nay thuộc Nepal), theo kinh điển Phật giáo, có một nhân duyên đặc biệt với mẹ mình, hoàng hậu Maya. Trong Kinh Bản Sinh (Jataka), kể rằng cách đây 91 đại kiếp Trái Đất, một vị Phật tên là Tỳ Bà Thi (Vipassī) đã xuất hiện và có một công nương, con một vị đại thần trong triều, đã cúng dường vị Phật này với ước nguyện sau này sẽ làm mẹ của một vị Phật. Đức Phật Tỳ Bà Thi đã thọ ký cho công nương ấy, và công nương đó chính là tiền kiếp của hoàng hậu Maya, mẹ của Tất-đạt-đa.

Tiền kiếp của Tất-đạt-đa là bồ-tát Setaketu, cư trú ở cõi trời Đâu-suất. Theo quan niệm của đạo Bà La Môn, Setaketu là thái tử được thần Vishnu sai xuống làm con của hoàng hậu Maya. Khi thấy nhân duyên đã đủ chín muồi để đạt quả vị Phật, Setaketu quyết định hóa thành con voi trắng, nhập thai vào hoàng hậu Maya, đánh dấu kiếp luân hồi cuối cùng để thành Phật.
Trong suốt 10 tháng trước khi sinh, hoàng hậu Maya giữ giới thanh tịnh nhân dịp lễ cầu mưa. Một đêm, hoàng hậu mộng thấy mình được các thiên thần chở đến hồ Anotatta bên dãy Himalaya, tắm rửa, xức dầu thơm, và mặc quần áo thiên giới. Sau đó, một con voi trắng sáu ngà từ trên trời bay xuống, nhập vào hông phải bà, khiến bà cảm thấy thân tâm an lạc. Khi tỉnh dậy, hoàng hậu kể lại giấc mơ cho vua Tịnh-phạn, và các tiên tri Bà-la-môn dự đoán rằng hoàng hậu sẽ sinh ra một bậc thánh nhân, có thể là Chuyển luân Thánh vương hoặc một bậc Thánh giác ngộ.
Khoảng mười tháng sau giấc mơ, hoàng hậu Maya phải về quê để chuẩn bị sinh con theo tập quán, và trên đường đến vương quốc Koliya, đoàn rước kiệu đi qua khu vườn Lâm-tỳ-ni. Tại đây, hoàng hậu dừng chân nghỉ ngơi dưới cây sala, và đã sinh ra Thái tử Tất-đạt-đa vào ngày mồng 8 tháng Tư âm lịch (theo Phật giáo Bắc tông) hoặc vào ngày trăng tròn tháng Vesak (theo Phật giáo Nam tông).
Ngay từ lúc sinh ra, Tất-đạt-đa đã có đủ 32 tướng tốt, và được đặt tên là Siddhartha, nghĩa là "người thành đạt mọi nguyện vọng." Sau khi sinh, hoàng hậu Maya qua đời, và Thái tử Tất-đạt-đa được nuôi dưỡng bởi bà Kiều-đàm-di, dì ruột của ông. Trong suốt thời gian này, vua Tịnh-phạn, cha của Thái tử, đã cố gắng giữ con mình trong cung điện và tránh để ông thấy những cảnh khổ đau trong thế gian. Ông xây dựng ba lâu đài cho Tất-đạt-đa để hưởng thụ đầy đủ lạc thú trong cuộc sống.
Tuy nhiên, dù được bảo vệ kỹ lưỡng, Thái tử Tất-đạt-đa không thể tránh khỏi những thực tế của đời sống. Sau khi chứng kiến ba cảnh khổ đau (người già, người bệnh, và người chết) và gặp một tu sĩ, ông quyết định từ bỏ cuộc sống vương giả để đi tìm con đường giác ngộ. Một đêm, Tất-đạt-đa lặng lẽ rời khỏi hoàng cung và bắt đầu cuộc hành trình tìm kiếm chân lý, quyết định sống cuộc đời của một tu sĩ. Tất-đạt-đa đã trở thành một bồ-tát, tu hành khổ hạnh và thiền định, cuối cùng đạt được giác ngộ, trở thành Đức Phật và bắt đầu truyền dạy giáo lý của mình.
Xuất gia
Khi 29 tuổi, công chúa Da-du-đà-la sinh một con trai, đặt tên là La-hầu-la (nghĩa là Chướng ngại). Thái tử Tất-đạt-đa thấy rằng có con càng làm khó khăn thêm quyết định xuất gia, nhưng ông vẫn quyết tâm ra đi. Một đêm, ông gọi nô bộc Sa-nặc và ngựa Kiền Trắc, lặng lẽ rời hoàng cung. Tại bờ sông A-nặc-mã, Tất-đạt-đa cạo tóc, bỏ y phục và đồ trang sức, lệnh cho Sa-nặc trở về báo tin cho vua Tịnh-phạn. Ngày 8 tháng 2 năm 595 TCN, cuộc "Đại xả li" hay "Đại xuất hành" diễn ra. Các vị trời giúp lính canh ngủ, tạo điều kiện cho Thái tử rời đi thuận lợi.
Sau khi ra đi, ngựa Kiền Trắc buồn bã và chết. Tái sinh, ngựa Kiền Trắc trở thành một vị tiên nam trên cung trời Đao Lợi, sau này gặp tôn giả Mục-kiền-liên kể lại câu chuyện. Sau khi từ bỏ cuộc sống vương giả, Tất-đạt-đa tu hành khổ hạnh, theo nhiều giáo phái nổi tiếng lúc bấy giờ, nhưng không tìm được giác ngộ. Ông cùng 5 Tỳ-kheo tìm phương pháp tu khác. Sau 5 năm khổ hạnh gần như chết đói, Tất-đạt-đa nhận ra khổ hạnh không dẫn đến giác ngộ, quyết định bỏ cách tu này và ăn uống bình thường.
Khi nhớ lại kinh nghiệm thiền thời thơ ấu dưới gốc cây mận, ông nhận ra rằng đây chính là con đường dẫn đến giác ngộ. Thái tử tiếp tục tìm kiếm con đường giải thoát, quyết định từ bỏ khổ hạnh và tìm phương pháp tu thiền đúng đắn để đạt giác ngộ.
Đạt tới giác ngộ
Sau 6 năm tu khổ hạnh mà không đạt giác ngộ, Tất-đạt-đa quyết định trở lại chế độ ăn uống bình thường và ngồi thiền dưới gốc cây Ni-câu-đà. Hai cô bé chăn bò, Nan-đà Nanda và Ba-lạp, thấy ông và dâng sữa cho ông, khiến Tất-đạt-đa cảm thấy khỏe mạnh. Sau đó, ông tiếp tục hành thiền dưới gốc cây Bồ-đề, nơi ông phát nguyện sẽ không rời khỏi chỗ ngồi cho đến khi đạt được giác ngộ.

Sau khi chiến thắng ma vương và các cám dỗ, Tất-đạt-đa bắt đầu chứng đắc các đạo quả, từ Túc Mạng Minh đến Thiên Nhãn Minh và cuối cùng là Lậu Tận Minh, nhận ra nguồn gốc của khổ đau và cách thức để diệt khổ. Vào ngày mùng 8 tháng 12 âm lịch năm 589 TCN, ở tuổi 35, ông đạt giác ngộ hoàn toàn, trở thành Phật Thích Ca Mâu Ni, với Thập hiệu Phật, và hiểu rằng mình không còn tái sinh.
Mặc dù nhận thức về giáo lý của mình là khó hiểu và sâu sắc, ông quyết định chia sẻ giáo pháp với những người có duyên. Sau lời thỉnh cầu của Phạm Thiên, ông bắt đầu hoằng dương Pháp và từ đó được gọi là Thích Ca Mâu Ni, "Trí giả của dòng dõi Thích-ca".
Thành lập tăng đoàn và truyền giảng giáo lý
Sau 49 ngày thiền định và không ăn uống, Phật gặp hai thương gia người Miến Điện tên Tapassu và Bhallika, đến từ Ukkala (nay là Orissa). Họ mang bột rang và mật ong dâng lên Phật, và Phật nhận lễ vật. Sau khi tiếp nhận, Phật khuyên họ quy y Phật và Pháp, thọ trì năm giới để nhận được phước báo lâu dài. Hai thương gia đồng ý và trở thành những Phật tử tại gia đầu tiên, quy y với Nhị Bảo (Phật và Pháp), khi đó chưa có Tăng. Sau khi truyền năm giới (không sát sinh, không trộm cắp, không tà dâm, không uống rượu, không nói dối), Phật tặng họ 8 sợi tóc và móng tay, đồng thời ban lời tiên tri rằng giáo pháp của Ngài sẽ thịnh hành lâu dài ở xứ sở của họ, và người dân nơi đó sẽ theo Phật giáo trong hàng ngàn năm. Hai thương gia mang các di vật này về Miến Điện, xây tháp thờ và giữ gìn chúng như quốc bảo tại chùa Shwedagon ở Rangoon, nơi vẫn còn được bảo vệ cẩn thận.
Sau khi giác ngộ, Phật có ý định tìm gặp hai thầy cũ, Alara Kalama và Uddaka Ramaputta, những người đã đạt được cảnh giới thiền cao, nhưng không lâu sau, ông được biết rằng cả hai đều đã qua đời.
Phật quyết định đến gặp năm người bạn đồng tu cũ của mình, những người đang sống tại vườn Nai gần Benarès (Ba-la-nại), và truyền dạy giáo lý của mình cho họ. Tất cả năm vị đều đạt được quả vị A-la-hán sau khi nghe giáo pháp của Ngài. Sự kiện này diễn ra vào một ngày trăng rằm, đúng hai tháng sau khi Tất-đạt-đa đạt giác ngộ. Trong bài thuyết pháp đầu tiên của mình, Phật đã giới thiệu con đường Trung đạo, bác bỏ hai thái cực của các học thuyết phổ biến ở Ấn Độ thời bấy giờ.
“ | Này các tỳ khưu, đây là hai cực đoan mà bậc xuất gia không nên thực hành: Đây là sự say đắm về dục lạc trong các dục, kém cỏi, thô thiển, tầm thường, không cao thượng, không đem lại lợi ích, và đây là sự gắn bó với việc hành hạ bản thân, đau khổ, không cao thượng, không đem lại lợi ích. Này các tỳ khưu, sau khi không tiếp cận cả hai cực đoan ấy, lối thực hành trung hòa đã được đức Như lai tự mình giác ngộ khiến cho mắt được thấy, khiến cho trí được sáng, dẫn đến tịch tịnh, thắng trí, hoàn toàn giác ngộ, Niết Bàn. Này các tỳ khưu, lối thực hành trung hòa ấy đã được đức Như lai tự mình giác ngộ khiến cho mắt được thấy, khiến cho trí được sáng, dẫn đến tịch tịnh, thắng trí, hoàn toàn giác ngộ, Niết Bàn là thế nào? Đó chính là Thánh Đạo Tám Chi Phần tức là sự hiểu biết chân chánh, suy nghĩ chân chánh, nói lời chân chánh, nghề nghiệp chân chánh, nuôi mạng chân chánh, tinh tấn chân chánh, ghi nhớ chân chánh, định tâm chân chánh... | ” |
— Phật Thích-ca |
Đức Phật bắt đầu giảng dạy về con đường dẫn đến giác ngộ và giải thoát, chia sẻ những kinh nghiệm của mình. Dựa trên sự giác ngộ ấy, Ngài giảng Tứ Diệu Đế, Bát Chính Đạo, Vô Ngã, Vô Thường, Luân Hồi, Duyên Khởi, và Quy Luật Nhân Quả, cùng với nhiều bài pháp khác được điều chỉnh phù hợp với từng đối tượng thính giả. Những bài giảng đầu tiên của Ngài diễn ra tại vườn Lộc Uyển ở Sarnath gần Ba-la-nại, được gọi là "Chuyển Pháp Luân."

Trong suốt 45 năm tiếp theo, Ngài đi khắp các vùng miền của Ấn Độ, truyền bá giáo lý. Ngài thường xuyên ở lại các địa phương như Vương-xá, Xá-vệ và Phệ-xá-li, sống bằng khất thực và không có chỗ ở cố định.
Nhờ những lời dạy về chân lý, Phật đã thu hút một lượng lớn đệ tử, bao gồm tỳ-kheo (nam tu sĩ), tỳ-kheo-ni (nữ tu sĩ), ưu-bà-tắc (nam cư sĩ) và ưu-bà-di (nữ cư sĩ). Trong số các đệ tử tại gia của Ngài có những người quyền lực như vua Tần-bà-sa-la và vương hậu Vi-đề-hi, vua Ba-tư-nặc và vương hậu Mạt-lợi. Vua Tần-bà-sa-la đã tặng tu viện đầu tiên cho Tăng đoàn, đó là Tịnh xá Trúc Lâm ở Vương-xá, trong khi Cấp Cô Độc, một thương gia giàu có, cúng dường cho Phật giáo một ngôi tịnh xá trong khu vườn của Thái tử Kỳ-đà, gọi là Kỳ Viên.
Các đệ tử quan trọng của Ngài là Thập Đại Đệ Tử, bao gồm A-nan-đà (thị giả của Phật), Xá-lợi-phất (trí huệ đệ nhất), Mục-kiền-liên (thần thông đệ nhất), Ma-ha-ca-diếp (hạnh đầu đà đệ nhất), A-na-luật (thiên nhãn đệ nhất) và Phú-lâu-na. Tôn giả A-nan-đà, gia nhập giáo hội hai năm sau khi thành lập, đã trở thành thị giả thân cận của Đức Phật. A-nan-đà nổi tiếng với trí nhớ tuyệt vời, đã ghi nhớ tất cả lời dạy của Phật và là người đã đọc tụng tạng Kinh trong lần Kết tập Kinh điển Phật giáo lần thứ nhất, giúp bảo tồn giáo lý đến ngày nay. Tôn giả cũng là người phát minh ra "áo cà sa" - trang phục đặc trưng của các chư tăng và ni Phật giáo.
Trong thời gian này, đoàn Tỳ-kheo-ni (các nữ tu) được thành lập dưới sự lãnh đạo của Ma-ha-ba-xà-ba-đề, mẹ kế của Tất-đạt-đa. Ban đầu, Đức Phật không đồng ý cho nữ giới gia nhập Tăng đoàn, không phải vì Ngài không tin vào khả năng tu hành của phụ nữ hay cho rằng họ không thể đạt giác ngộ, mà vì Ngài lo ngại việc này có thể dẫn đến những vi phạm về sắc giới trong tăng đoàn. Đức Phật dự đoán rằng sự có mặt của nữ giới sẽ làm cho việc duy trì sự tu hành của Tăng-già trở nên khó khăn và cho rằng thời kỳ mạt pháp sẽ đến sớm hơn, nếu nữ giới được tiếp nhận. Phật tin rằng nếu chấp nhận nữ giới vào tăng đoàn, thời kỳ tượng pháp (thời kỳ giáo pháp vững mạnh) thay vì kéo dài 1000 năm, sẽ chỉ còn 500 năm.
Tuy nhiên, nhờ sự cầu xin của A-nan-đà, Phật đã chấp nhận thành lập ni đoàn. Tuy vậy, Ngài cũng đặt ra 8 giới luật nghiêm ngặt đối với Tỳ-kheo-ni để đảm bảo rằng họ không vi phạm sắc giới và giữ gìn sự tinh khiết trong tu hành. Phật đã dạy A-nan-đà về những quy định này.
- "Này A-nan-đà, nếu phụ nữ không được phép xuất gia và sống trong Pháp và Luật của Ta, thì cuộc sống Thánh hạnh của các đệ tử của Ta có thể giữ vững dài lâu, Chánh pháp cao cả của Ta có thể duy trì 1.000 năm, nhưng vì phụ nữ được phép xuất gia, cuộc sống Thánh của các đệ tử Ta sẽ không duy trì dài lâu, và từ nay Chánh pháp cao cả của Ta sẽ chỉ còn duy trì được 500 năm nữa mà thôi".
- "Cũng thế, này A-nan-đà, có những ngôi nhà có nhiều phụ nữ và ít đàn ông, những ngôi nhà đó rất dễ bị mất trộm. Nếu để phụ nữ xuất gia, sống trong Pháp và Luật của Như Lai, cuộc sống Thánh của các đệ tử sẽ khó mà duy trì dài lâu. Cũng như một người đắp một con đê để ngăn một bể nước lớn, không để cho nước tràn qua. Ta cũng vậy, Ta chế định ra 8 giới điều nghiêm khắc trên là để ngăn ngừa không để cho Tỳ kheo ni vi phạm".
Cuộc đời Đức Phật cũng không thiếu những kẻ muốn hãm hại Ngài. Một trong số đó là Đề-bà-đạt-đa, người em họ của Ngài, người muốn chiếm lấy quyền lãnh đạo Tăng-già. Đề-bà-đạt-đa đã nhiều lần lên kế hoạch ám hại Phật nhưng đều không thành công. Tuy nhiên, ông ta đã thành công trong việc lôi kéo một số thành viên rời bỏ Tăng-già tại Phệ-xá-li. Trong khi Phật chọn con đường Trung đạo và thích nghi với nhu cầu của chúng sinh, Đề-bà-đạt-đa lại theo đuổi một lối sống khổ hạnh cực đoan. Cuối cùng, vì phạm phải hai tội lớn là "Làm thân Phật chảy máu" và "Phá hòa hợp Tăng," Đề-bà-đạt-đa đã bị địa ngục nuốt chửng, khi mặt đất nứt ra và cuốn ông xuống.
Nhập Niết bàn
Trong kinh điển Pali, Phật Thích Ca đã sống 80 năm, trong đó 45 năm cuối đời Ngài dành để giảng dạy. Tuy nhiên, Ngài nhấn mạnh với các đệ tử rằng: "Đối với chân lý, Như Lai chưa từng nói lời nào." Điều này có nghĩa là giáo pháp của Phật không phải là chân lý tự nó, mà chỉ là phương tiện giúp người tu hành đạt tới giác ngộ chân lý. Chân lý rất vi diệu và không thể diễn tả hoàn toàn bằng lời, nó phải được tự mình chứng ngộ. Những lời dạy của Phật chỉ là công cụ dẫn đường, giống như ngón tay chỉ mặt trăng – nếu chỉ chú ý vào ngón tay, bạn sẽ không bao giờ thấy được mặt trăng. Mỗi người phải tự bước trên con đường giác ngộ để nhận ra chân lý.
Theo kinh Đại Bát Niết-bàn (Mahāparinibbāna Sutta), vào mùa mưa khi Ngài 80 tuổi, Phật Thích Ca đã dự đoán rằng Ngài sẽ nhập diệt sau ba tháng. Ngài qua đời tại Câu-thi-na (Kusinagara) vào năm 544 trước Công nguyên, tại địa điểm ngày nay là Kasia, quận Deoria, Uttar Pradesh, Ấn Độ. Trước khi qua đời, Phật đã ăn bữa cúng dường tại nhà thợ rèn Thuần-đà, và sau đó sức khỏe Ngài yếu đi. Một số kinh sách ghi nhận rằng có thể bữa ăn này có lẫn nấm độc. Tuy nhiên, Phật đã giải thích với Tôn giả A-nan-đà rằng không nên trách Thuần-đà, vì ông đã dâng cúng với lòng thiện ý. Sự bệnh tật của Ngài là do quả báo phải trả, điều mà Phật đã tiên đoán từ ba tháng trước.
Trước khi qua đời, Phật đã cho các tỳ-kheo cơ hội cuối cùng để hỏi đáp nếu còn bất kỳ nghi vấn nào, nhưng các đệ tử im lặng vì thương Ngài đang rất yếu. Lời dạy cuối cùng của Phật là: "Tất cả các pháp hữu vi đều vô thường, chịu biến hoại, hãy tinh tấn tu học!"
Theo các tín đồ Phật giáo, Đức Phật đã đạt Niết-bàn qua các trạng thái thiền định, một trạng thái hoàn toàn giải thoát khỏi khổ đau trong cuộc sống.
Trưởng lão tỳ-kheo Anuruddha (A-nậu-lâu-đà) đã ca ngợi công hạnh của Đức Phật Gautama trong một pháp thoại, nhấn mạnh rằng dù Phật cũng là một con người như bao người khác, nhưng nhờ phát nguyện lớn lao cứu khổ chúng sinh, Ngài đã tinh tấn tu tập Bát Chánh Đạo và thiền quán để đạt giác ngộ. Ngài trở thành bậc Đại Giác, với trí huệ rộng lớn, sức mạnh, lòng từ bi, hỷ xả vô biên, có đủ phương tiện thiện xảo để dẫn dắt chúng sinh ra khỏi mê lầm, đạt được an vui, giải thoát khỏi sanh tử và đạt đến Niết-bàn thanh tịnh. Trưởng lão khuyên các huynh đệ hãy noi theo gương sáng của Đức Phật, tinh tấn tu tập Bát Chánh Đạo để đạt được mục tiêu giải thoát.

Tương truyền, trong buổi lễ hỏa táng kim thân Phật, nhiều hiện tượng kỳ diệu đã xảy ra, như hoa mạn đà la bay đầy trời, được các chư thiên cúng dường. Người ta không thể thắp lửa để tiến hành lễ cho đến khi trưởng lão Tỳ-kheo Maha Kassapa (Ma-ha Ca-Diếp) tới, người được Phật truyền y bát và là một trong những đệ tử xuất sắc nhất của Ngài.
Dù cuộc đời của Thái tử Tất-đạt-đa có nhiều huyền thoại, các nhà khảo cổ học và nhân chủng học, dù thường nghi ngờ và hoài nghi, đều công nhận ông là một nhân vật lịch sử có thật và là người sáng lập ra Phật giáo.