Kiến trúc sư

Kiến trúc sư là người làm công việc thiết kế, lập kế hoạch và quản lý quá trình xây dựng các công trình kiến trúc. Nhiệm vụ chính của kiến trúc sư bao gồm sáng tạo hình thức công trình, tổ chức không gian bên trong và cảnh quan bên ngoài sao cho phù hợp với mục đích sử dụng và đáp ứng nhu cầu của con người.

500px-architect-1-1743254127.png
Một kiến trúc sư vào năm 1893

Về mặt ngôn ngữ, "kiến trúc sư" là từ ghép thuần Việt, gồm "kiến trúc" chỉ việc xây dựng và thiết kế công trình, kết hợp với "sư" chỉ người có chuyên môn cao trong một lĩnh vực cụ thể. Trong các ngôn ngữ phương Tây, từ này bắt nguồn từ tiếng Latin "architectus," xuất phát từ tiếng Hy Lạp với ý nghĩa gốc là "người đứng đầu việc xây dựng" hay "thợ cả."

Yêu cầu đối với nghề kiến trúc sư có sự khác nhau tùy từng quốc gia và địa phương. Vì các quyết định thiết kế của kiến trúc sư tác động trực tiếp đến an toàn và đời sống của cộng đồng, người làm nghề này cần trải qua quá trình đào tạo bài bản gồm cả lý thuyết và thực hành thực tế trước khi được cấp chứng chỉ hành nghề. Việc học kiến trúc tại các trường chuyên ngành luôn giữ vai trò quan trọng, là nền tảng cơ bản cho sự phát triển của nghề.

Nguồn gốc

Trong suốt thời cổ đại và trung cổ, phần lớn công trình kiến trúc được thiết kế và xây dựng bởi các thợ thủ công như thợ xây đá và thợ mộc. Những người thợ này dần phát triển thành các thợ cả, chịu trách nhiệm chính trong xây dựng. Trước thời hiện đại, người ta chưa phân biệt rõ giữa kiến trúc sư và kỹ sư. Tại châu Âu, hai thuật ngữ "kiến trúc sư" và "kỹ sư" thường được dùng thay thế lẫn nhau, chủ yếu do cách gọi khác biệt theo từng vùng. Từ "architect" (kiến trúc sư) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ ἀρχιτέκτων (arkhitéktōn), mang ý nghĩa là "thợ cả" hay "người đứng đầu xây dựng".

Có ý kiến cho rằng sự phát triển của toán học và công nghệ đã tạo điều kiện cho sự xuất hiện tầng lớp kiến trúc sư chuyên nghiệp, tách biệt với các thợ thủ công trực tiếp xây dựng. Ở châu Âu, giấy chưa được dùng để vẽ phổ biến cho đến thế kỷ 15, nhưng sau năm 1500, giấy trở nên dễ tiếp cận hơn. Khoảng năm 1600, người ta bắt đầu sử dụng bút chì để vẽ. Việc sử dụng giấy và bút chì giúp các bản vẽ thiết kế được thực hiện bởi những người chuyên nghiệp trước khi bắt đầu xây dựng công trình.

Cùng thời gian đó, sự ra đời của phối cảnh tuyến tính và những cải tiến như sử dụng các phép chiếu để mô tả công trình ba chiều trên mặt phẳng hai chiều, cũng như việc hiểu rõ hơn về kích thước và tỷ lệ, đã giúp các nhà thiết kế diễn đạt ý tưởng một cách chính xác hơn. Tuy nhiên, sự thay đổi này diễn ra khá chậm. Cho tới tận thế kỷ 18, các công trình phần lớn vẫn do chính người thợ thủ công thiết kế và xây dựng, ngoại trừ một số ít dự án lớn và có vị trí đặc biệt quan trọng.

Giải thưởng và danh hiệu

Nhiều hiệp hội nghề nghiệp quốc gia và các tổ chức khác trao tặng những giải thưởng đa dạng nhằm vinh danh các kiến trúc sư xuất sắc, ghi nhận những công trình nổi bật cũng như toàn bộ sự nghiệp của họ.

Giải thưởng danh giá nhất dành cho một kiến trúc sư là giải Pritzker, thường được gọi là “giải Nobel trong lĩnh vực kiến trúc”. Người đầu tiên nhận giải thưởng này là Philip Johnson, được đánh giá là đã “cống hiến suốt 50 năm với trí tưởng tượng và sức sáng tạo, thể hiện qua hàng loạt bảo tàng, nhà hát, thư viện, nhà ở, vườn cảnh và các công trình thương mại.” Giải thưởng Pritzker đã được trao liên tục trong 42 kỳ mà không hề gián đoạn. Hiện nay, có tổng cộng 22 quốc gia có ít nhất một kiến trúc sư từng đoạt giải. Bên cạnh đó, một số giải thưởng kiến trúc uy tín khác gồm Huy chương Vàng Hoàng gia (Royal Gold Medal), Huy chương Vàng AIA của Mỹ, Huy chương Vàng AIA của Úc, và giải Praemium Imperiale.

Ở Vương quốc Anh, trước năm 1971, những kiến trúc sư có đóng góp đặc biệt cho nghề nghiệp thông qua các thiết kế xuất sắc, hoạt động giáo dục hoặc thúc đẩy sự phát triển chung của ngành kiến trúc có thể được bầu làm Hội viên danh dự của Viện Kiến trúc Hoàng gia Anh (Fellow of the Royal Institute of British Architects - FRIBA). Những người này được phép ghi chữ viết tắt FRIBA sau tên nếu muốn. Sau năm 1971, các hội viên chính thức của RIBA sử dụng chữ viết tắt RIBA thay cho các ký hiệu cũ là ARIBA hoặc FRIBA. Các hội viên danh dự có thể sử dụng chữ Hon. FRIBA, và hội viên quốc tế thì sử dụng chữ Int. FRIBA.

Tại Mỹ, những kiến trúc sư có đóng góp nổi bật thông qua thiết kế xuất sắc, công tác giảng dạy hay thúc đẩy sự phát triển chung của ngành được bầu làm Hội viên Viện Kiến trúc sư Hoa Kỳ (Fellow of the American Institute of Architects - FAIA), và có thể ghi FAIA sau tên mình. Tại Canada, các kiến trúc sư có đóng góp đặc biệt trong nghiên cứu, giáo dục, phục vụ cộng đồng hay nâng cao vị thế nghề nghiệp, góp phần phát triển kiến trúc ở Canada hoặc quốc tế, có thể được bầu làm Hội viên Viện Kiến trúc Hoàng gia Canada (FRAIC), và ghi FRAIC sau tên.

Ở Hồng Kông, các kiến trúc sư là hội viên chính thức sử dụng chữ viết tắt HKIA. Những người có đóng góp nổi bật, được Viện Kiến trúc sư Hồng Kông (HKIA) đề cử và bầu chọn, sẽ trở thành hội viên danh dự và được dùng chữ viết tắt FHKIA sau tên mình.

Tại Việt Nan, Hội Kiến trúc sư được thành lập từ năm 1948. Sau hơn 7 thập kỷ phát triển, từ con số ban đầu chỉ với 8 thành viên sáng lập, đến năm 2021, Hội đã quy tụ hơn 6.000 hội viên hoạt động trong nhiều lĩnh vực khác nhau như tư vấn thiết kế, nghiên cứu khoa học, giảng dạy, quản lý kiến trúc và xây dựng cơ bản. Con số này chiếm một phần đáng kể trong tổng số hơn 20.000 kiến trúc sư hiện đang hành nghề trên cả nước.

Link nội dung: https://wikimedia.net.vn/kien-truc-su-a206.html